FRANKENSTEIN: CHẤN THƯƠNG GIA ĐÌNH VÀ SỰ RA ĐỜI CỦA QUÁI VẬT
- ĐHKHXH&NV HN CLB Điện Ảnh
- May 17
- 23 min read
Quái vật Frankenstein từ lâu đã trở thành một trong những biểu tượng quen thuộc của văn hóa đại chúng. Một sinh vật được chắp ghép từ những mảnh thi thể rời rạc, được tạo ra trong phòng thí nghiệm bởi một nhà khoa học điên, tất cả gần như đã trở thành điều quen thuộc đến mức khó có thể tìm thấy ai chưa từng biết đến nó. Trong trí tưởng tượng của đa số, đây được xem như một truyện kể rùng rợn khi con người vượt quá giới hạn của tự nhiên. Tuy nhiên, khi trở lại với tác phẩm gốc “Frankenstein, or The Modern Prometheus” (1818) của Mary Shelley, ta nhận ra ý nghĩa của tác phẩm còn vượt xa khuôn khổ của một truyện kinh dị thông thường. Đằng sau sự kinh hoàng của một cơ thể mục rữa, ẩn sâu bên dưới tham vọng điên loạn của một nhà khoa học muốn đóng vai Chúa Trời, lại là một bi kịch sâu sắc của sự cô đơn, của nỗi đau bị bỏ rơi, và của cuộc khủng hoảng về sự tồn tại của chính mình. Thấu hiểu những tầng ý nghĩa ấy, đạo diễn Guillermo del Toro vào năm 2025 đã cho ra đời phiên bản Frankenstein của riêng mình. Trong phiên bản mới này, “Frankenstein” không còn chỉ là một bộ phim về quái vật với màu sắc kinh dị giản đơn, mà trở thành điểm khởi đầu cho một cách đọc, cách hiểu khác về một câu chuyện vốn đã quá quen thuộc. Qua lăng kính sáng tạo độc đáo, Del Toro đã đặt lại câu hỏi về bản chất của con quái vật trong tác phẩm, đồng thời mở ra một chiều kích diễn giải mới cho hình tượng vốn từ lâu đã gắn chặt với nỗi sợ hãi trong văn hóa đại chúng.
Bằng cách dịch chuyển trọng tâm khỏi sự ghê rợn của một cơ thể nhân tạo sang những vết thương tinh thần, bộ phim mở ra không gian diễn giải rộng hơn, nơi người xem có thể suy tư về mối quan hệ giữa cha và con, về những phức cảm tâm lý được hình thành từ tuổi thơ, cũng như về vòng xoáy của những tổn thương có khả năng truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Hình tượng con quái vật trong câu chuyện được tái diễn giải, khi này Tạo Vật (The Creature) không còn chỉ là sản phẩm của khoa học hay của tham vọng cá nhân, mà còn có thể được hiểu như kết quả của những cảm xúc, những trải nghiệm và những mối quan hệ đã định hình nên con người tạo ra nó. Chính trong không gian diễn giải ấy, bộ phim của Guillermo del Toro cũng có thể được xem như một sự phản tư mang tính cá nhân, đó như một cách để ông nhìn lại và suy ngẫm về chính mối quan hệ giữa mình và người cha, cũng như cách những ký ức và trải nghiệm trong mối quan hệ ấy âm thầm định hình nên những câu chuyện mà ông lựa chọn kể lại trên màn ảnh.
Mọi người cha đều là quái vật, hay cũng chỉ là nạn nhân?
Khi nhắc đến “Quái vật Frankenstein”, phần lớn mọi người thường nhầm tưởng rằng “Frankenstein” là tên của sinh vật trong tác phẩm. Trên thực tế, đó lại là tên của nhà khoa học đã tạo nên nó. Tuy nhiên, sự nhầm lẫn này lại mang một ý nghĩa thật trớ trêu khi danh xưng “Quái vật” dường như phù hợp với chính Victor Frankenstein hơn bất kỳ ai khác. Bởi dù mang hình hài con người, những hành động của gã nhiều khi còn kinh hoàng hơn cả sinh vật mà mình tạo ra. Không dừng lại ở hình ảnh một thiên tài tự phụ, ám ảnh với khát vọng vượt qua trật tự của tự nhiên như trong tiểu thuyết, Victor trong phiên bản năm 2025 còn hiện lên như một tên bạo chúa, một kẻ cao ngạo, tự trao cho mình cái quyền có thể định đoạt số phận của những sinh mệnh khác. Gã kiểm soát, áp đặt và bạo lực, những đặc điểm này dường như bắt nguồn từ sự non nớt trong trưởng thành cảm xúc, khiến cho bộ não thiên tài ấy chưa bao giờ thực sự trở thành một con người hoàn chỉnh. Để hiểu rõ hơn nhân vật Victor, ta cần lần theo nguồn gốc của những xung động bạo lực. Bởi chúng là dấu vết của những tổn thương tâm lý được hình thành từ thế hệ trước. Cội nguồn của những biểu hiện này có thể được truy ngược về người cha của gã, Nam tước Leopold Frankenstein.
Khác biệt hoàn toàn so với nguyên tác là một viên chức chính phủ tận tụy và giàu lòng nhân hậu, Leopold Frankenstein trong phiên bản điện ảnh là một nhà giải phẫu học danh tiếng, đồng thời cũng là một nhân vật máu lạnh và độc tài. Leopold thường xuyên vắng mặt khỏi gia đình vì những chuyến công tác xa nhà, để lại vợ là bà Claire và con trai Victor trong căn dinh thự cùng với một khoảng trống tình cảm kéo dài. Tuy nhiên, nghịch lý nằm ở chỗ khi ông hiện diện, sự có mặt ấy lại không mang theo cảm giác ấm áp, mà trái lại đặt cả gia đình dưới quyền lực lạnh lẽo của ông. Trong gia đình này, Leopold chính là luật lệ. Ông kiểm soát và tước đoạt quyền tự do của những người xung quanh, và sự khắc nghiệt ấy đặc biệt dồn lên vị phu nhân và cậu con trai Victor.
Qua cách Leopold chỉ dạy và định hướng Victor, bộ phim phơi bày rõ sự vận hành của một thứ quyền lực gia trưởng đầy áp chế. Việc giáo dục không diễn ra như một quá trình hướng dẫn hay nâng đỡ, mà được thực thi thông qua sự trừng phạt và ngược đãi thể xác. Trong ánh nhìn của Leopold, Victor dường như không tồn tại như một đứa trẻ với ý chí và suy nghĩ riêng, mà giống như một vật sở hữu phải được uốn nắn theo ý muốn của người cha. Những phẩm tính con người của Victor dần biến mất khi cậu bị đối xử như một dự án mà Leopold đầu tư và kỳ vọng phải sinh lợi về danh tiếng, quyền lực và sự thừa nhận xã hội. Trong môi trường nơi tình cảm bị thay thế bằng sự kiểm soát, những vết thương tâm lý đầu tiên trong Victor đã âm thầm hình thành, và theo thời gian, cảm xúc của cậu đối với cha mình cũng dần chuyển từ sợ hãi sang oán hận. Sự căm ghét ấy không chỉ bắt nguồn từ đau đớn thể xác, mà còn từ cảm giác bị tước đoạt quyền tồn tại như một con người độc lập. Khi này với Victor, người cha không còn là đối tượng của tình cảm gia đình, mà đã trở thành biểu tượng của gông cùm mà cậu khao khát thoát khỏi.
Sự thù hận ấy còn được củng cố bởi cách Victor nhìn nhận vai trò của cha trong gia đình. Dù luôn thể hiện quyền lực tuyệt đối, Leopold trên thực tế lại phụ thuộc đáng kể vào gia thế của bà Claire. Cuộc hôn nhân giữa hai người họ không hoàn toàn được xây dựng trên nền tảng của tình cảm, mà phần nào mang tính vụ lợi, khi địa vị và tài sản của gia đình Claire đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì vị thế xã hội cho Leopold. Hình ảnh người cha vì thế trở thành một nhân vật đầy mâu thuẫn. Quyền lực mà ông thể hiện đối với vợ và con dường như lại được chống đỡ bởi những nguồn lực đến từ chính người vợ mà ông đang kiểm soát. Sự nghịch lý ấy càng làm sâu sắc thêm sự khinh miệt và phản kháng mà Victor dành cho cha mình.
Ở chiều ngược lại, Victor lại dành cho mẹ mình một tình cảm gắn bó đặc biệt sâu sắc. Điều này phần nào lý giải được khi phần lớn tuổi thơ của cậu gắn liền với sự hiện diện của mẹ, trong khi cha thường xuyên vắng nhà. Trong bối cảnh ấy, người mẹ là nguồn chăm sóc và che chở duy nhất, đồng thời trở thành trung tâm đời sống cảm xúc của đứa trẻ. Tuy nhiên, cách Victor cảm nhận mối quan hệ này đôi khi lại vượt quá định nghĩa của một tình cảm gia đình thông thường. Cậu nhìn những lúc cha vắng mặt như khoảng thời gian mà mẹ “thuộc về mình”, một cách diễn đạt cho thấy sự chiếm hữu cảm xúc rất mạnh mẽ, và có phần biến chất. Dưới góc nhìn của phân tâm học, chi tiết này mang màu sắc của phức cảm Oedipus (Oedipus complex), mô tả trạng thái tâm lý trong đó đứa trẻ nam hình thành sự gắn bó đặc biệt với người mẹ, đồng thời nảy sinh cảm giác ganh đua hoặc thù địch đối với người cha, người được nhận thức như đối tượng cạnh tranh trong việc giành lấy tình cảm và sự quan tâm của mẹ. Ở trường hợp của Victor, sự gắn bó quá mức với mẹ cùng với sự oán hận đối với cha đã tạo nên một cấu trúc cảm xúc căng thẳng, nơi tình yêu và sự thù ghét cùng tồn tại và nuôi dưỡng lẫn nhau trong tâm trí cậu.
Cấu trúc cảm xúc ấy bắt đầu sụp đổ khi bà Claire qua đời, trớ trêu thay, ngay dưới sự chăm sóc của người chồng vốn là một bác sĩ danh tiếng. Biến cố này làm phá vỡ trạng thái cân bằng mong manh giữa hai cực cảm xúc trong Victor, khiến khuynh hướng oán hận đối với người cha ngày càng chiếm ưu thế. Leopold khi này không còn được nhìn nhận như biểu tượng của quyền uy và tri thức nữa, mà dần hiện lên như hiện thân của sự bất lực và thất bại. Sự khinh miệt vì thế được đẩy tới cực điểm, đồng thời nuôi dưỡng trong Victor một thôi thúc mạnh mẽ phải vượt lên và phủ định hoàn toàn vị thế của người cha. Tuy nhiên, ngay cả khi người cha qua đời, những xung đột cảm xúc ấy chưa từng được giải tỏa và vẫn tồn tại như một dư chấn tâm lý. Chúng dần tích tụ và biến thành một nguồn năng lượng tiêu cực, tiếp tục tái sinh nỗi đau trong một vòng lặp, khi những tổn thương từng gắn liền với mối quan hệ của cha con nhà Frankenstein được phản chiếu trong quan hệ giữa Victor và Tạo Vật.
Nhìn vào cách Victor đối xử với Tạo Vật, ta có thể nhận ra rằng gã đang dần trở thành bản sao của chính cha mình - kẻ gã căm ghét nhất. Có thể trong giai đoạn đầu, Victor tiếp cận thành quả của mình với niềm hân hoan và sự thỏa mãn của một kẻ chinh phục, song trạng thái ấy nhanh chóng tan vỡ ngay khi Tạo Vật không đáp ứng được những kỳ vọng mà gã đặt ra. Tạo Vật không thể thốt lên điều gì ngoài “Victor”, nó ngu dốt, nó chậm chạp, nó bất lực trong mọi hành động nếu không có sự dẫn dắt của gã. Nhưng đó chỉ là cách Victor nhìn nhận, bởi gã không nhận ra rằng nó thực chất chỉ là một đứa trẻ, không có hiểu biết và đang từng bước học cách thích nghi với cuộc sống vừa được trao cho mình. Và cũng vì đó, Victor áp đặt lên Tạo Vật gần như nguyên vẹn mô hình giáo dục mà gã từng trải qua dưới quyền lực của người cha. Vẫn là những giờ trả bài khắc nghiệt, vẫn là sự thất vọng thường trực, vẫn là những đòn roi và sỉ nhục, thậm chí còn cực đoan hơn khi cơ thể của Tạo Vật với khả năng hồi phục vô tình trở thành điều kiện cho sự leo thang của hành vi hành hạ. Victor, cũng như cha mình, chỉ xem “đứa con” của mình như một dự án, và khi không còn đáp ứng được chức năng ấy, nó lập tức bị tước đoạt giá trị, bị hạ thấp xuống thành một sản phẩm lỗi cần được sửa chữa hoặc loại bỏ. Trong mô hình học tập xã hội (social learning theory), hành vi con người thể hiện thường được hình thành thông qua quá trình quan sát và bắt chước môi trường xung quanh ngay từ khi còn nhỏ. Khi một đứa trẻ trưởng thành trong bối cảnh bạo lực, phải chịu đựng sự tàn nhẫn hoặc thường xuyên chứng kiến xung đột được giải quyết bằng sức mạnh, thì những khuôn mẫu ấy dần được khắc sâu và mặc nhiên được xem như điều bình thường. Bạo lực trong phim vì thế không chỉ được mô tả như một hành vi đơn lẻ, mà dần vận hành như một thứ ngôn ngữ được truyền qua nhiều thế hệ. Và Victor, sau cùng, không thoát khỏi sự ảnh hưởng của người cha, mà trái lại, đã vô thức tái hiện và hóa thân thành chính hình bóng mà mình từng căm ghét.
Kế hoạch ban đầu của Guillermo del Toro là kể “Frankenstein” như hai phần phim bổ sung cho nhau. Như ông từng chia sẻ với tờ Variety, đó sẽ là hai bộ phim tiếp cận cùng một câu chuyện từ hai góc nhìn khác biệt, tạo ra sự mâu thuẫn giữa những gì người xem đã tiếp nhận ở phần đầu và những gì được hé lộ ở phần sau. Tuy nhiên, ý tưởng này về sau được gộp lại thành một tác phẩm duy nhất, nhưng vẫn giữ nguyên cấu trúc kể chuyện chương hồi, phân chia góc nhìn cho cả Victor và Tạo Vật. Việc cả Victor và Tạo Vật cùng kể câu chuyện của mình khiến bộ phim ngoài việc mở rộng thế giới, còn được vận hành như hai mắt xích trong một chuỗi truyền dẫn, qua đó làm lộ rõ cơ chế của chấn thương liên thế hệ khi nó được chuyển từ người cha sang người con và từ người con tiếp tục được tái hiện ở những thế hệ kế tiếp.
Hình ảnh của Victor và Leopold không bị giới hạn trong thế giới hư cấu, nó hoàn toàn có thể được nhận thấy trong đời sống thường nhật, nơi không ít bậc cha mẹ nhìn nhận con cái mình như những “đứa trẻ hư” hay “kẻ kém cỏi” chỉ vì chúng không đáp ứng được những chuẩn mực của họ. Trách nhiệm thường bị quy trọn về phía đứa trẻ, nhưng điều đó chỉ đúng một nửa, nửa còn lại thuộc về chính những người làm cha mẹ và phương pháp giáo dục sai lầm khi họ lựa chọn “quản lý” thay vì thực sự “giáo dục”. Những đứa trẻ đó không được thừa nhận như một cá thể với bản sắc riêng, mà dần bị dán những nhãn dán tiêu cực lên mình, rồi lớn lên trong cảm giác bị phủ định giá trị. Và cũng như Tạo Vật, những tổn thương ấy không biến mất, mà sẽ quay trở lại dưới hình thức bạo lực, khi chính những gì chúng từng phải chịu đựng sẽ được tái diễn lên người khác, thậm chí lên chính những đấng sinh thành của mình.
Cuộc khủng hoảng tuổi dậy thì
Tuổi dậy thì là một giai đoạn đặc biệt. Nhiều người thường xem đây đơn thuần là giai đoạn nổi loạn của trẻ, cho rằng các em chỉ đang “có vấn đề” tạm thời và rồi khi lớn lên mọi thứ sẽ tự ổn. Tuy nhiên, trên thực tế, đây là một giai đoạn diễn ra sự tái cấu trúc sâu sắc về nhận thức và cảm xúc xã hội. Chính trong thời kỳ này, con người bắt đầu đặt ra những câu hỏi căn bản về bản thân, rằng mình là ai? Và rằng mình muốn trở thành người như thế nào? Đó cũng là lúc quá trình hình thành bản sắc cá nhân trở nên rõ rệt. Bản sắc, hay còn gọi là bản ngã, là nhận thức đầy đủ của một cá nhân về chính mình, bao gồm các đặc điểm, khả năng, sở thích, giá trị và vai trò xã hội. Việc xây dựng bản sắc là một quá trình kéo dài suốt đời, nhưng nó đặc biệt quan trọng trong giai đoạn thanh thiếu niên, khi các em phải đối mặt với hàng loạt thay đổi lớn và cảm nhận rõ ràng rằng cuộc sống đang sắp bước vào thời điểm mà những quyết định và lựa chọn của mình có thể để lại hệ quả lâu dài. Trong quá trình đó, việc liên tục thử, sai rồi học hỏi là điều khó tránh khỏi, và cảm giác lạc lõng cũng thường xuyên xuất hiện. Sự nổi loạn của trẻ trong giai đoạn này ngoài đơn thuần là hành vi chống đối mà còn là biểu hiện của một cuộc khủng hoảng sâu sắc. Trong “Frankenstein”, cuộc khủng hoảng ấy được đẩy đến một mức độ cực đoan hơn. Thông qua Tạo Vật, tác phẩm kể lại một câu chuyện về tuổi dậy thì bị bóp méo bởi sự thiếu vắng sự hỗ trợ từ cha mẹ và về hành trình tìm kiếm bản sắc dần trượt dài vào địa hạt của cô đơn và bi kịch.
Khác với sự ra đời của những đứa trẻ khác, Tạo Vật được sinh ra trong không gian lạnh lẽo của phòng thí nghiệm. Cậu là đứa con được tạo nên từ kỹ năng của Victor và nguồn lực vật chất do Harlander cung cấp. Victor theo đuổi thí nghiệm này như một cách thỏa mãn tham vọng khoa học và khẳng định cái tôi của mình. Trong khi đó, Harlander nhìn sinh vật ấy như một phương tiện để chiếm đoạt, một cơ thể mới có thể trở thành nơi trú ngụ cho linh hồn ông ta, giúp ông thoát khỏi thân xác đã bị tàn phá bởi bệnh giang mai. Sự ra đời của Tạo Vật không gắn với tình yêu hay trách nhiệm, mà hình thành từ tham vọng, tính toán và khát vọng chiếm hữu của con người. Chính một khởi đầu thiếu vắng yêu thương như vậy đã đặt nền móng cho bi kịch kéo dài suốt quãng đời của cậu.
Tạo Vật bước vào đời với không tình thương, không đồng bạn, thậm chí không có cả một cái tên. Ngay từ khoảnh khắc tồn tại đầu tiên, sự hiện diện của cậu đã không được thừa nhận mà bị đối xử như một điều cần phải che giấu và kiểm soát. Điều này thể hiện rõ khi cậu bị xiềng xích dưới tầng hầm và bị chính người tạo ra mình gọi bằng những cách xưng hô phủ nhận hoàn toàn danh tính như “nó”. Trong đời sống xã hội, việc đặt tên thường là hành vi đầu tiên khẳng định sự tồn tại của một cá nhân. Một cái tên ngoài chỉ để nhận diện mà còn là dấu hiệu cho thấy một con người được công nhận. Việc Tạo Vật không được đặt tên ngay từ đầu đã đẩy cậu ra khỏi trật tự xã hội, biến cậu thành một thực thể không thuộc về bất kì cộng đồng nào. Theo lý thuyết phát triển tâm lý - xã hội của nhà tâm lý học Erik Erikson, bản sắc cá nhân không chỉ hình thành từ thế giới nội tâm mà còn từ các mối quan hệ xã hội nền tảng, đặc biệt là với cha mẹ hoặc những người chăm sóc. Khi những mối quan hệ này vắng mặt hoặc bị phá vỡ, quá trình định hình bản thân trong xã hội có thể trở nên bất ổn, dễ dẫn đến những xung đột sâu sắc về căn tính hơn.
Trong trường hợp của Tạo Vật, cơn khủng hoảng này mang tính cực đoan hơn nhiều so với những gì con người thông thường có thể trải qua. Cậu thiếu đi sự dẫn dắt ban đầu, và đồng thời cũng hoàn toàn không có bất kỳ hệ quy chiếu xã hội nào để dựa vào. Khi rời khỏi tòa tháp, Tạo Vật bắt đầu tiếp cận với thế giới và từng bước học cách tồn tại trong đó. Cậu học đọc, học viết và dần hình thành khả năng tự nhận thức. Tuy nhiên, cùng với sự tự nhận thức ấy là nỗi đau ngày càng rõ rệt về chính sự tồn tại của mình. Khi tìm kiếm sự phản chiếu bản thân từ thế giới xung quanh, cậu không gặp được một cá thể tương đồng nào, không có cuốn sách nào từng mô tả về một sinh vật như cậu, cũng không tồn tại bất kỳ tiền lệ hay cộng đồng nào có thể giúp cậu hiểu mình là gì. Sự tồn tại của Tạo Vật vì thế trở thành một trạng thái cô lập triệt để. Cậu không có tên gọi, không có vị trí xã hội và cũng không có một câu chuyện nguồn gốc có thể giúp mình xác lập căn tính. Sự phủ nhận đến cực hạn ấy đã khiến quá trình hình thành bản sắc của Tạo Vật rơi vào một bế tắc kéo dài, nơi những câu hỏi về chính mình dường như không chỉ khó trả lời mà dường như không có khả năng tìm được câu trả lời.
Ở đây xin dừng lại một chút để bàn về một ý tưởng quan trọng liên quan đến tri thức và đau khổ, một chủ đề đã được gợi mở trong chính tác phẩm gốc và được Guillermo del Toro nhấn mạnh lại trong cách diễn giải hiện đại về “Frankenstein”. Tác phẩm của Mary Shelley với tựa gốc là “Frankenstein, or The Modern Prometheus”, liên tưởng đến nhân vật Titan Prometheus trong thần thoại Hy Lạp. Trong nhiều cách diễn giải quen thuộc, Prometheus được xem như một anh hùng khi đánh cắp lửa từ các vị thần để trao cho loài người, qua đó mang đến tri thức và văn minh. Tuy nhiên, cách nhìn này cũng đặt ra một nghịch lý ít khi được đặt câu hỏi. Con người chưa từng yêu cầu món quà ấy, và tri thức mà họ nhận được ngoài mở ra khả năng sáng tạo mà còn đồng thời đem đến nhận thức về giới hạn, về cái chết và về nỗi đau của sự tồn tại. Theo nghĩa đó, tri thức không đơn thuần là một ân huệ mà còn là nguồn gốc của khổ đau, bởi chính khi hiểu thế giới và hiểu bản thân, con người cũng bắt đầu ý thức sâu sắc hơn về sự cô đơn và bất toàn của mình.
Ý tưởng này trở nên đặc biệt có ý nghĩa khi đặt vào hành trình phát triển của Tạo Vật. Quá trình đạt đến khả năng tự nhận thức không giúp cậu thoát khỏi cô lập, mà ngược lại làm cho nỗi cô độc trở nên rõ rệt hơn bao giờ hết. Khi chưa hiểu thế giới, cậu chỉ tồn tại như một con vật vô tri. Nhưng khi đạt được tri thức, cậu bắt đầu so sánh bản thân với mọi người xung quanh, nhận ra sự khác biệt của chính mình và ý thức rằng mình không thuộc về bất kì nơi đâu. Sự phản tư ấy khiến câu hỏi về căn tính trở nên đau đớn, bởi cậu hiểu rằng mình không chỉ thiếu một vị trí trong xã hội mà còn thiếu cả nền tảng để định nghĩa bản thân. Chính từ sự tự nhận thức ngày càng sâu sắc đó, khát vọng có một cá thể tương đồng bắt đầu hình thành, và mong muốn về một đồng bạn dần trở thành nỗ lực tuyệt vọng nhằm thoát khỏi trạng thái cô lập tuyệt đối của mình.

Tuy nhiên, mong muốn đó đã bị Victor thẳng thừng từ chối. Trong suy nghĩ của Victor, việc tạo ra thêm một sinh thể giống Tạo Vật đồng nghĩa với nguy cơ hai cá thể ấy sẽ sinh sôi và hình thành một giống loài ác quỷ có thể đe dọa thế giới loài người. Bởi vậy, mong muốn có một đồng bạn của Tạo Vật không được nhìn nhận như một nỗ lực đơn giản nhằm thoát khỏi sự cô độc, mà ngay lập tức bị diễn giải như tiền đề cho sự sinh sản của một chủng loài quái dị. Ở đây, điều đáng chú ý là cách Victor hiểu về tình yêu. Trong cách nhìn của y, tình yêu và tình dục gần như bị gộp làm một, khiến bất kỳ khả năng gắn bó nào giữa hai cá thể cũng bị quy giản về việc sinh sản. Chính sự đồng nhất hai khái niệm này đã làm bóp méo ý nghĩa của mong muốn mà Tạo Vật bày tỏ. Đồng thời, nỗi sợ ấy cũng bộc lộ một khoảng trống sâu sắc trong đời sống cảm xúc của Victor. Từ rất sớm, khả năng hình thành và duy trì những gắn bó tình cảm ở gã đã bị biến dạng bởi môi trường trưởng thành đầy kiểm soát và bạo lực, nơi tình yêu không được biểu đạt như sự chăm sóc hay thấu hiểu mà chủ yếu tồn tại dưới dạng quyền lực và áp đặt. Victor vì thế lớn lên mà gần như chưa từng có cơ hội học cách yêu sao cho đúng. Sự từ chối của Victor không chỉ là một lựa chọn mang tính đạo đức hay khoa học, mà còn phản ánh sự khuyết thiếu trong cảm xúc của chính gã. Dù tìm cách chiếm đoạt quyền năng sáng tạo vốn thuộc về trật tự tự nhiên, Victor lại phủ nhận trách nhiệm tình cảm đi kèm với hành vi sáng tạo ấy. Mà trớ trêu thay, trong khi người sáng tạo ra mình không biết cách yêu, Tạo Vật trên hành trình của bản thân lại dần học được ý nghĩa của tình yêu và khát vọng được yêu.
Yêu và được yêu
Khi xưa, con người từng cố gắng xây dựng một tòa tháp cao đến mức có thể sánh ngang với Thiên Chúa, Đức Chúa Trời vì lẽ đó đã làm xáo trộn tiếng nói của mọi người trên mặt đất. Từ khoảnh khắc ấy, con người không còn hiểu được nhau nữa. Sự bất đồng trong ngôn ngữ dần dẫn đến những rạn nứt, mâu thuẫn và cuối cùng là sự sụp đổ của tòa tháp. Câu chuyện về Tháp Babel trong Kinh Thánh vì thế vừa là lời lý giải về sự tồn tại của nhiều ngôn ngữ trên thế giới, vừa gợi ra một lời nhận định rằng mọi xung đột của con người đều bắt nguồn từ sự khác biệt giữa họ. Sói giết cừu không phải vì sói ghét cừu, người giết sói cũng chẳng phải vì người ghét sói. Đó chỉ là quy luật của tự nhiên, bởi những loài không đồng chủng vốn nhìn thế giới từ những hệ quy chiếu khác nhau. Và sự khác biệt ấy tất yếu tạo ra xung đột. Con người cũng vậy, ngay trong cùng một cộng đồng, giữa những cá nhân khác nhau cũng có hàng nghìn cách diễn giải và cảm nhận khác nhau về cùng một sự việc. Chính sự đa dạng trong nhận thức và cách hiểu khiến con người nhiều khi không thể thấu đạt lẫn nhau, từ đó mâu thuẫn nảy sinh. Nhưng liệu sự khác biệt có đồng nghĩa với việc mọi kết nối đều bất khả thi? Thực ra, vẫn tồn tại một con đường giúp con người vượt qua được tất thảy những ranh giới của ngôn ngữ và nhận thức. Con đường ấy chính là tình yêu.
Lần đầu tiên Tạo Vật chạm đến một thứ có thể gọi là tình yêu, là đến từ Elizabeth. Dù đứng trước một sinh vật không cùng chủng loài, không cùng trật tự, lệch hẳn khỏi những khuôn mẫu phép tắc quen thuộc, Elizabeth vẫn không phản ứng bằng sợ hãi hay phủ nhận. Ánh nhìn của cô dành cho Tạo Vật không đi qua lăng kính của chuẩn mực xã hội hay những định kiến về cái “bình thường”, mà chạm đến cậu như một sự sống thuần khiết, một tồn tại chưa bị làm vấy bẩn bởi tội lỗi nơi thế giới con người. Chính trong khoảnh khắc được nhìn nhận như một “ai đó” thay vì một “thứ gì đó”, Tạo Vật lần đầu tiên có được trải nghiệm về việc được công nhận. Sự hiện diện của Elizabeth trong câu chuyện vì thế mang ý nghĩa như một hình ảnh người mẹ, không riêng đối với Tạo Vật mà còn với cả Victor. Việc nhân vật này và bà Claire cùng do Mia Goth thể hiện càng nhấn mạnh vai trò và ý nghĩa biểu đạt ấy. Từ đó, Elizabeth có thể được xem như hiện thân của một dạng tình cảm mang tính chăm sóc và bao dung, vốn là điều mà cả Victor lẫn Tạo Vật đều thiếu vắng ngay từ điểm khởi đầu, đối trọng với hình ảnh người cha bạo lực và khắc nghiệt.
Thế nhưng, Elizabeth lại là người không thể dung hòa với thế giới con người. Cô tồn tại trong đó với một sự nhạy cảm gần như quá mức, khiến cô dễ dàng nhận ra những rạn nứt và những tổn thương đang âm thầm tồn tại trong các mối quan hệ. Cô mong chờ một tình yêu thuần khiết, nơi sự gắn bó không bị chi phối bởi quyền lực, kiểm soát hay nỗi sợ hãi. Nhưng chính đời sống lại buộc cô phải thích nghi, khiến cô dần đánh mất khả năng tin vào thứ tình cảm ấy. Và chỉ đến khi nhìn Tạo Vật, Elizabeth mới thoáng tìm lại được phần đã mất trong mình, đó là khả năng yêu và được yêu một cách vô điều kiện. Và dù cuộc gặp gỡ ấy chỉ diễn ra trong khoảnh khắc ngắn ngủi, nó vẫn mang một ý nghĩa trọn vẹn, như một lần hiếm hoi tình yêu được tồn tại đúng với bản chất ban đầu của nó.
Người thứ hai mang đến cho Tạo Vật trải nghiệm về tình yêu là ông lão mù sống trong căn nhà nhỏ giữa thảo nguyên. Ở căn nhà gỗ ấm cúng, Tạo Vật lần đầu tiên được chứng kiến thế nào là một gia đình thực thụ, nơi con người có thể tồn tại cùng nhau mà không đi kèm với bạo lực hay kiểm soát. Chính từ sự tiếp xúc này, khát khao được thuộc về một gia đình bắt đầu hình thành rõ rệt trong Tạo Vật. Cậu không chỉ mong muốn được ở lại, mà còn chủ động âm thầm hỗ trợ gia đình ấy. Về phần ông lão mù, dù không thể nhìn thấy, ông lại là người sáng suốt nhất trong tất cả. Ông tiếp nhận Tạo Vật mà không bị chi phối bởi hình hài của cậu, để rồi Tạo Vật lần đầu tiên được đối xử như một con người thông qua lời nói, qua sự lắng nghe và qua cách ông đáp lại sự hiện diện của cậu bằng sự điềm tĩnh và thiện chí. Trong mối quan hệ ấy, ông lão dần trở thành một hình ảnh thay thế cho người cha mà Tạo Vật chưa từng có. Không giống Victor, người tạo ra cậu nhưng lại chối từ trách nhiệm, ông lão lại như một điểm tựa, một người thầy, đồng thời cũng là một người bạn. Ông không áp đặt, không trừng phạt, mà từng bước dẫn dắt, giúp Tạo Vật học cách hiểu thế giới và hiểu chính mình.
Bài học quan trọng nhất mà ông lão mù dành cho Tạo Vật là về sự tha thứ. Lão nói: “Tha thứ. Quên đi. Thước đo thật sự của trí tuệ là biết rằng mình đã bị tổn hại bởi kẻ làm hại mình, và lựa chọn để mọi thứ phai mờ theo thời gian.” Qua lời ông kể, quá khứ của ông từng gắn liền với một tội lỗi không thể xóa bỏ khi đã tước đi mạng sống của người khác, và phần đời còn lại là hành trình dài để chuộc lỗi. Với ông, tha thứ không chỉ là hướng ra bên ngoài, dành cho những người đã gây tổn thương cho mình, mà còn là một quá trình quay vào bên trong, là khả năng tha thứ cho chính mình, cho phép bản thân buông xuống những nỗi đau và cảm giác tội lỗi đã đè nặng lên ta. Tạo Vật, sau một hành trình dài đầy đày ải, bị chối bỏ, bị săn đuổi và sỉ nhục, dường như có đủ mọi lý do để nuôi dưỡng oán hận. Thế nhưng, ở điểm kết thúc, cậu lại lựa chọn tha thứ cho Victor, kẻ là nguồn cơn mọi khổ đau trong đời cậu. Quyết định đó không làm thay đổi những gì đã xảy ra, nhưng nó mở ra một chuyển biến quan trọng trong nội tâm của Tạo Vật. Sự tha thứ ấy giúp Victor có thể ra đi thanh thản, đồng thời đánh dấu một bước ngoặt trong tâm lý của chính Tạo Vật, khi cậu lần đầu tiên có thể rũ bỏ phần nào những đau đớn đã bám theo mình suốt hành trình tồn tại, từ đó cho phép cậu phát triển theo một hướng khác, tốt đẹp hơn, nhẹ nhàng hơn, rộng mở hơn, như thể lần đầu tiên hướng mình về phía ánh mặt trời.
Trong những năm gần đây, Guillermo del Toro ngày càng bộc lộ sự quan tâm rõ nét đến chủ đề cha con trong các tác phẩm của mình, tiêu biểu là “Pinocchio” (2022) và “Frankenstein” (2025). Nếu “Pinocchio” là câu chuyện về những đứa trẻ ở giai đoạn thiếu nhi đang tìm cách chống lại sự áp đặt của người cha để giành lấy quyền tự quyết trong cuộc sống, thì “Frankenstein” lại đi sâu hơn vào hành trình nội tâm, nơi tự do được tìm thấy thông qua việc đối diện, thấu hiểu và cuối cùng là tha thứ cho người cha trong chính tâm trí mình. Sự trưởng thành trong cách nhìn nhận này gắn chặt với trải nghiệm cá nhân của vị đạo diễn. Năm 1998, cha của Guillermo del Toro từng bị bắt cóc, một biến cố để lại ảnh hưởng sâu sắc đối với gia đình nhưng lại bị chính người trong cuộc giữ im lặng suốt nhiều năm. Chỉ đến giai đoạn cuối đời của ông, Del Toro mới có cơ hội đối thoại trực tiếp với cha mình về sự kiện ấy, một cuộc trò chuyện mà ông xem là cần thiết để hiểu rõ hơn con người của cha. Từ trải nghiệm này, cách ông nhìn nhận về sự tha thứ dần thay đổi, không còn dừng lại ở việc hướng đến người khác mà mở rộng thành khả năng buông bỏ đối với chính bản thân để có thể tiếp tục tồn tại. Quan niệm này sau đó được ông đưa vào Frankenstein. Trong phim, tha thứ không nhằm xóa bỏ hay phủ nhận những tổn thương đã xảy ra, mà như một quá trình giải tỏa nội tâm, góp phần khép lại phần nào ám ảnh kéo dài của ông với hình tượng người cha.
“Frankenstein” là dự án đã được Guillermo del Toro ấp ủ trong nhiều năm, và chính khoảng thời gian dài ấy đã cho phép bộ phim tích tụ một chiều sâu cảm xúc rõ rệt. Khi trở lại với câu chuyện quen thuộc này, ông không còn nhìn thế giới qua ranh giới rạch ròi giữa thiện và ác, mà đặt các nhân vật vào một vùng xám nơi mỗi người đều mang theo câu chuyện, tổn thương và lý do tồn tại của riêng mình. Trong cách nhìn đó, không còn ai hoàn toàn là thủ phạm hay nạn nhân tuyệt đối, mà tất cả đều, theo những cách khác nhau, là nạn nhân trong chính câu chuyện của mình. Khi bộ phim khép lại, đó như một sự an ủi nhẹ nhàng dành cho những phần non nớt và từng bị tổn thương còn sót lại trong mỗi con người.
Người viết: Dương Đức Thịnh



Comments